refractory anemia

refractory anemia

A patient receives a blood transfusion for refractory anemia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu máu kháng trị: "refractory anemia" một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các bệnh thiếu máu đặc điểm không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường (như bổ sung sắt, vitamin B12, hoặc axit folic) thường chỉ có thể được cải thiện thông qua truyền máu. Tình trạng này không liên quan đến một bệnh nguyên phát khác ( dụ: ung thư, suy thận).
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu kháng trị cần truyền máu thường xuyên.)
  • (Thiếu máu kháng trị thường liên quan đến hội chứng rối loạn sinh tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refractory anemia with excess blasts": một dạng thiếu máu kháng trị sự gia tăng tế bào non (blast) trong tủy xương, thường được coi tiền thân của bệnh bạch cầu cấp.
    • The doctor explained that refractory anemia with excess blasts may progress to acute leukemia. (Bác sĩ giải thích rằng thiếu máu kháng trị tăng tế bào non có thể tiến triển thành bệnh bạch cầu cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Refractory (adj): kháng trị, không đáp ứng với điều trị.
    • The patient's condition is refractory to standard therapies. (Tình trạng của bệnh nhân kháng lại các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.)
  • Anemia (n): thiếu máu.
    • Anemia is a condition where the blood lacks enough healthy red blood cells. (Thiếu máu tình trạng máu thiếu đủ tế bào hồng cầu khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "refractory anemia" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt ngoài cách dịch "thiếu máu kháng trị".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống